liên á
Định nghĩa
Danh từ:
- Phong trào hoặc chủ nghĩa ủng hộ sự hợp tác, đoàn kết giữa các nước châu Á: "liên á" chỉ một quan điểm chính trị hoặc tư tưởng nhấn mạnh sự thống nhất và liên kết giữa các quốc gia châu Á, thường nhằm chống lại ảnh hưởng của các cường quốc ngoài châu lục.
- Tổ chức hoặc hiệp hội có mục tiêu thúc đẩy quan hệ giữa các nước châu Á: "liên á" có thể được dùng để chỉ một tổ chức hoặc diễn đàn nơi các nước châu Á cùng nhau hợp tác về kinh tế, văn hóa, hoặc chính trị.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự hợp tác giữa các nước châu Á: "liên á" được dùng để mô tả các hoạt động, chính sách, hoặc phong trào mang tính chất liên kết châu lục.
- Chú ý: Trong tiếng Việt, "liên á" thường được dùng như một danh từ ghép (ví dụ: "chủ nghĩa liên á"), hiếm khi dùng riêng như một tính từ độc lập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chủ nghĩa liên á ra đời vào đầu thế kỷ 20. (Tư tưởng ủng hộ sự đoàn kết giữa các nước châu Á xuất hiện từ đầu thế kỷ 20.)
- Hội nghị liên á lần thứ ba đã được tổ chức tại Thượng Hải. (Buổi họp mặt giữa các đại diện châu Á lần thứ ba diễn ra ở Thượng Hải.)
Tính từ:
- Đó là một diễn đàn liên á quan trọng. (Diễn đàn đó có tính chất kết nối các nước châu Á và rất quan trọng.)
- Phong trào liên á đã thu hút nhiều trí thức. (Phong trào thúc đẩy hợp tác châu Á đã lôi cuốn nhiều người có học thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ nghĩa liên á": tư tưởng chính trị ủng hộ sự thống nhất của châu Á, thường gắn với các phong trào chống thực dân.
- Chủ nghĩa liên á nhấn mạnh tinh thần "châu Á của người châu Á". (Tư tưởng này đề cao việc người châu Á tự quyết định vận mệnh của mình.)
"hội nghị liên á": cuộc họp giữa các đại diện từ nhiều nước châu Á để bàn về hợp tác.
- Hội nghị liên á năm 1947 đã đặt nền móng cho phong trào phi liên kết. (Cuộc họp giữa các nước châu Á năm 1947 tạo cơ sở cho phong trào không liên kết.)
Biến thể và từ gần giống
Liên (từ Hán Việt): kết nối, hợp lại.
- Liên kết các nước châu Á là mục tiêu của chủ nghĩa liên á. (Kết nối các quốc gia châu Á là mục đích của tư tưởng này.)
Á (từ Hán Việt): châu Á.
- Châu Á là lục địa rộng lớn, nơi phong trào liên á phát triển. (Châu Á là lục địa lớn, nơi phong trào hợp tác châu Á phát triển.)
Từ đồng nghĩa
Phong trào Á châu: phong trào thúc đẩy hợp tác giữa các nước châu Á.
- Phong trào Á châu có nhiều điểm tương đồng với chủ nghĩa liên á. (Phong trào Á châu và tư tưởng liên á có nhiều điểm chung.)
Châu Á hợp nhất: ý tưởng về một châu Á thống nhất.
- Châu Á hợp nhất là mơ ước của nhiều nhà lãnh đạo. (Ý tưởng về một châu Á thống nhất là mơ ước của nhiều nhà lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
- Liên á hữu hảo: tình hữu nghị giữa các nước châu Á.
- Tinh thần liên á hữu hảo được thể hiện qua các hiệp định thương mại. (Tình hữu nghị châu Á được thể hiện qua các thỏa thuận kinh tế.)